cẩu hợp

cẩu hợp

Hai người ấy đã cẩu hợp với nhau nhiều năm mà không làm lễ cưới.

Định nghĩa
  1. Động từ (cổ, văn chương):
    • Sống chung như vợ chồng một cách bất hợp pháp, không hôn thú: "cẩu hợp" chỉ hành vi hai người nam nữ sống với nhau như vợ chồng không được pháp luật hoặc tôn giáo công nhận, thường mang tính tiêu cực, trái với luân thường đạo xưa.
dụ sử dụng
  • (Việc sống chung không hôn thú của họ bị dư luận chỉ trích.)
  • (Ở thời phong kiến, sống chung không giá thú bị coi xấu hổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cẩu hợp chi giao": mối quan hệ vợ chồng không hợp pháp, thường dùng trong văn học cổ.
    • Mối cẩu hợp chi giao ấy đã làm tan nát gia đình. (Mối quan hệ bất chính đó đã phá hoại hạnh phúc gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Cẩu (tính từ Hán Việt): chó, thường dùng để chỉ điều thấp hèn, không đúng đắn ( dụ: cẩu thả, cẩu đạo).
  • Hợp (động từ Hán Việt): kết hợp, chung sống.
Từ đồng nghĩa
  • Tà dâm: quan hệ tình dục trái đạo đức, bất chính.
  • Gian dâm: quan hệ vợ chồng bất hợp pháp, ngoại tình.
  • Chung chạ: sống chung không hôn thú (thường mang tính trung tính hơn).
Từ trái nghĩa
  • Chính thất: vợ hợp pháp, được cưới hỏi đàng hoàng.
  • Hôn thú: giấy tờ chứng nhận kết hôn hợp pháp.
Thành ngữ liên quan
  • Cẩu hợpthú: kết hợp không hôn thú, sống chung bất hợp pháp.
    • Cẩu hợpthú tội lỗi trong xã hội xưa. (Sống chung không hôn thú bị coi trái luân lý.)